Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
侠骨
[Hiệp Cốt]
きょうこつ
🔊
Danh từ chung
tinh thần hiệp sĩ
Hán tự
侠
Hiệp
hiệp sĩ
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung