Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
供進
[Cung Tiến]
ぐしん
🔊
Danh từ chung
dâng lễ
Hán tự
供
Cung
cung cấp
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ