Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
供血者
[Cung Huyết Giả]
きょうけつしゃ
🔊
Danh từ chung
người hiến máu
Hán tự
供
Cung
cung cấp
血
Huyết
máu
者
Giả
người