Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
供料
[Cung Liệu]
きょうりょう
🔊
Danh từ chung
cúng dường
Hán tự
供
Cung
cung cấp
料
Liệu
phí; nguyên liệu