侘び寂び [Sá Tịch]

侘寂 [Sá Tịch]

詫び寂び [Sá Tịch]

わびさび
ワビサビ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

wabi-sabi

cảm giác thẩm mỹ trong nghệ thuật Nhật Bản chấp nhận sự tạm thời và không hoàn hảo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

び」とはなにですか。
"Wabi-sabi" là gì?