Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
侍読
[Thị Độc]
じどく
🔊
Danh từ chung
gia sư hoàng gia
Hán tự
侍
Thị
phục vụ; samurai
読
Độc
đọc