例外なく [Lệ Ngoại]

例外無く [Lệ Ngoại Vô]

れいがいなく

Trạng từ

không có ngoại lệ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

例外れいがいのないルールはない。
Không có quy tắc nào là không có ngoại lệ.
例外れいがいのない規則きそくはない。
Không có quy tắc nào không có ngoại lệ.
例外れいがいのない規則きそくはありません。
Không có quy tắc nào là không có ngoại lệ.
例外れいがいつくるべきではないとおもいます。
Tôi cho rằng không nên tạo ra ngoại lệ.
例外れいがいがあることをおわすれなく。
Đừng quên rằng có những ngoại lệ.
どのチームも例外れいがいなくかされた。
Mọi đội đều bị đánh bại mà không có ngoại lệ.
全員ぜんいん例外れいがいなくその試験しけんけなくてはならない。
Mọi người đều phải tham gia kỳ thi này mà không có ngoại lệ.
それらの規則きそくはどれも1つの例外れいがいもなく全員ぜんいんにあてはまる。
Những quy tắc đó áp dụng cho tất cả mọi người mà không có ngoại lệ.