Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
例刻
[Lệ Khắc]
れいこく
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
thời gian thường lệ
Hán tự
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc