例会 [Lệ Hội]

れいかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

cuộc họp thường kỳ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 例会
  • Cách đọc: れいかい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Buổi họp định kỳ (câu lạc bộ, hội, đoàn thể, tổ chức)
  • Phong cách: Trang trọng, nội bộ tổ chức

2. Ý nghĩa chính

Chỉ cuộc họp được tổ chức theo lịch cố định (hàng tuần, hàng tháng...), thường của câu lạc bộ, hội nghề nghiệp, đoàn thể. Khác với họp đột xuất, 例会 có lịch và chương trình quen thuộc.

3. Phân biệt

  • 定例会: “Họp định lệ/định kỳ” mang tính chính thức, thường dùng trong hội đồng, ủy ban, cơ quan nhà nước/công ty.
  • 月例会: 例会 theo tháng. Ngoài ra có 週例会(họp tuần).
  • 臨時会: Họp bất thường/đột xuất; đối lập với 例会.
  • 会議: Từ chung “cuộc họp”; 例会 là một loại trong đó.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 例会を開く/開催する(mở/tiến hành họp định kỳ)
  • 例会に出席する/欠席する(tham dự/vắng)
  • 次回の例会/今月の例会(phiên tiếp theo/phiên tháng này)
  • 議題/報告事項/例会記録(biên bản)
  • CLB, hội chuyên môn, tổ chức NPO, Rotary, Toastmasters… thường dùng 例会.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
定例会 Đồng nghĩa gần Họp định kỳ Chính thức, cơ quan/ủy ban
月例会 Biến thể Họp định kỳ hàng tháng Chỉ rõ tần suất
臨時会 Đối nghĩa Họp bất thường Đột xuất, không theo lịch
会議 Khái niệm rộng Cuộc họp Từ chung bao trùm
例会記録 Từ liên quan Biên bản họp định kỳ Tài liệu sau phiên họp

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 例: On: レイ, Kun: たとえる – ví dụ, lệ.
  • 会: On: カイ, Kun: あう – gặp gỡ, cuộc họp.
  • Cấu tạo: 例(lệ, theo thông lệ)+会(cuộc họp)→ “họp theo lệ/định kỳ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong sinh hoạt hội nhóm ở Nhật, 例会 giúp duy trì nhịp hoạt động và gắn kết. Tài liệu “議事次第” (chương trình nghị sự) và “例会記録” (biên bản) thường được chuẩn hóa, giúp việc bàn giao thuận lợi.

8. Câu ví dụ

  • 来週の例会はオンラインで開催します。
    Buổi họp định kỳ tuần sau sẽ tổ chức trực tuyến.
  • クラブの例会に新入会員が参加した。
    Thành viên mới đã tham gia buổi họp định kỳ của câu lạc bộ.
  • 次回例会の議題を提出してください。
    Hãy nộp các đề mục thảo luận cho phiên họp định kỳ tới.
  • 今月の例会は第三金曜日です。
    Buổi họp định kỳ tháng này vào thứ Sáu tuần thứ ba.
  • 急用のため例会を欠席します。
    Tôi sẽ vắng buổi họp định kỳ vì việc gấp.
  • 年度初めの例会で方針を確認した。
    Đã xác nhận phương châm trong buổi họp định kỳ đầu năm.
  • 例会の記録を共有フォルダに保存しました。
    Tôi đã lưu biên bản họp định kỳ vào thư mục dùng chung.
  • 会長は例会の冒頭で挨拶した。
    Chủ tịch phát biểu chào mừng ở đầu buổi họp định kỳ.
  • 来月の例会は会場が変更になります。
    Địa điểm của buổi họp định kỳ tháng sau sẽ thay đổi.
  • 臨時会ではなく例会で審議します。
    Chúng ta sẽ thảo luận trong họp định kỳ chứ không phải họp bất thường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 例会 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?