例の [Lệ]
れいの
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
thông thường; như mọi khi
JP: 春ごとに恋は例のいたずらを始める。
VI: Mỗi mùa xuân, tình yêu lại bắt đầu trò đùa quen thuộc của nó.
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
đã nói; đó (người hoặc vật đã được đề cập trước đó); đã nói đến; bạn biết (ai, cái gì, v.v.)
JP: もう例の手紙の返事を書いたかい。
VI: Bạn đã viết thư trả lời cho bức thư kia chưa?
Trạng từ
⚠️Từ cổ
theo cách thông thường
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
例を示しましょう。
Hãy để tôi chỉ cho bạn một ví dụ.
例の仕事はいかがでしょう?
Công việc mẫu đang diễn ra thế nào?
例の場所で落ち合おう。
Hẹn gặp nhau ở địa điểm quen thuộc nhé.
例は次の通りです。
Ví dụ như sau.
一例を示しましょう。
Hãy để tôi đưa ra một ví dụ.
一例を挙げましょう。
Hãy để tôi đưa ra một ví dụ.
この例はとても気に入りました。
Tôi rất thích ví dụ này.
できるだけ英語から例をひこう。
Hãy cố gắng lấy ví dụ từ tiếng Anh.
例の場所のこと、思い出してます。
Tôi đang nhớ về địa điểm đó.
例を一つ示してください。
Hãy cho tôi một ví dụ.