使用済み核燃料 [Sử Dụng Tế Hạch Nhiên Liệu]
使用済核燃料 [Sử Dụng Tế Hạch Nhiên Liệu]
しようずみかくねんりょう
Danh từ chung
nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng