Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
使用期限
[Sử Dụng Kỳ Hạn]
しようきげん
🔊
Danh từ chung
hạn sử dụng
Hán tự
使
Sử
sử dụng; sứ giả
用
Dụng
sử dụng; công việc
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng