Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
使用価値
[Sử Dụng Giá Trị]
しようかち
🔊
Danh từ chung
giá trị sử dụng
Hán tự
使
Sử
sử dụng; sứ giả
用
Dụng
sử dụng; công việc
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị