使用中 [Sử Dụng Trung]
しようちゅう
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đang sử dụng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
会議室は現在使用中です。
Phòng họp hiện đang được sử dụng.
テスト中は電卓の使用が可能です。
Bạn có thể sử dụng máy tính bỏ túi trong bài kiểm tra.
試着室は今使用中だ。
Phòng thử đồ hiện đang được sử dụng.
運転中の携帯電話の使用は止めましょう。
Hãy ngừng sử dụng điện thoại khi lái xe.
学校のトイレの半分は、いつも使用中だ。
Một nửa nhà vệ sinh trường học luôn trong tình trạng sử dụng.
ワイン畑の中には、未だ地下水を使用した灌漑を選択するところもある。
Vẫn còn những vườn nho sử dụng nước ngầm để tưới tiêu.
洗面所のドアの表示が使用中となっているときは、誰かが使っているという意味です。
Khi cửa phòng vệ sinh có dấu hiệu "Đang sử dụng", nghĩa là có người đang dùng.