Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
使役犬
[Sử Dịch Khuyển]
しえきけん
🔊
Danh từ chung
chó làm việc
🔗 ワーキングドッグ
Hán tự
使
Sử
sử dụng; sứ giả
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
犬
Khuyển
chó