使い立て [Sử Lập]
つかいだて
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
gây phiền phức cho bạn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
gây phiền phức cho bạn