使い捨てコンタクト [Sử Xả]
つかいすてコンタクト
Danh từ chung
kính áp tròng dùng một lần
🔗 使い捨てコンタクトレンズ
Danh từ chung
kính áp tròng dùng một lần
🔗 使い捨てコンタクトレンズ