Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
使い倒す
[Sử Đảo]
つかいたおす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
sử dụng tối đa
Hán tự
使
Sử
sử dụng; sứ giả
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng