Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
使いっぱなし
[Sử]
使いっ放し
[Sử Phóng]
つかいっぱなし
🔊
Danh từ chung
sử dụng liên tục
🔗 っぱなし
Hán tự
使
Sử
sử dụng; sứ giả
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng