併願 [Bính Nguyện]
へいがん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nộp đơn vào nhiều trường
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nộp đơn vào nhiều trường