併科 [Bính Khoa]
へいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Luật
án phạt đồng thời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Luật
án phạt đồng thời