Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
併合罪
[Bính Hợp Tội]
へいごうざい
🔊
Danh từ chung
tội phạm đồng thời
Hán tự
併
Bính
kết hợp; tụ họp; đoàn kết; tập thể
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội