佳日 [Giai Nhật]
嘉日 [Gia Nhật]
かじつ
Danh từ chung
ngày tốt; ngày đẹp; ngày may mắn; ngày đẹp trời
Danh từ chung
ngày tốt; ngày đẹp; ngày may mắn; ngày đẹp trời