1. Thông tin cơ bản
- Từ: 佳作(かさく)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Tác phẩm hay/đẹp ở mức đáng khen; trong cuộc thi là hạng mục giải “khuyến khích/đồng giải khen” (honorable mention).
- Lĩnh vực/Ngữ cảnh: Văn học, mỹ thuật, nhiếp ảnh, điện ảnh, cuộc thi, phê bình
- Cụm thường gặp: 佳作に選ばれる・佳作受賞・今年の佳作・佳作揃い・佳作集
2. Ý nghĩa chính
1) Tác phẩm đáng khen (không đạt giải cao nhất nhưng chất lượng tốt): 佳作受賞.
2) Tác phẩm hay/đẹp theo nghĩa khen ngợi chung: 今年の映画は佳作が多い。
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 名作・傑作(けっさく): kiệt tác, tác phẩm nổi tiếng, xuất sắc vượt trội.
- 秀作: tác phẩm “ưu tú”, chất lượng cao; gần với 佳作 nhưng thường nhấn mạnh độ tinh luyện.
- 力作: tác phẩm dồn nhiều công sức; không nhất thiết là hay.
- 最優秀賞/優秀賞/佳作: thứ bậc giải thường gặp: cao nhất → cao → đáng khen.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong cuộc thi: Nが佳作に選ばれる/佳作受賞.
- Trong phê bình: 今年の佳作・近年まれに見る佳作 để khen chung một tác phẩm.
- Danh xưng tập hợp: 佳作集(tập hợp các tác phẩm được chọn là 佳作).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 名作/傑作 |
Đối chiếu mức độ |
Kiệt tác |
Mức cao hơn 佳作, mang tính xuất chúng. |
| 秀作 |
Gần nghĩa |
Tác phẩm ưu tú |
Nhấn mạnh sự tinh luyện, chất lượng cao. |
| 力作 |
Liên quan |
Tác phẩm tâm huyết |
Nhấn mạnh công sức; chất lượng chưa chắc cao. |
| 佳作受賞 |
Tổ hợp |
Đoạt giải 佳作 |
Cách nói thường gặp trong cuộc thi. |
| 凡作 |
Đối lập sắc thái |
Tác phẩm tầm thường |
Đối lập về đánh giá/chất lượng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 佳: đẹp, tốt, mỹ (mang sắc thái tao nhã).
- 作: làm, tác phẩm.
- 佳作: “tác phẩm đẹp/tốt” → vừa trang trọng vừa tích cực, nhưng không đến mức kiệt tác.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch 佳作, tùy ngữ cảnh có thể là “tác phẩm đáng khen”, “giải khuyến khích”, hoặc đơn giản là “một tác phẩm hay”. Trong review, dùng 佳作 thể hiện đánh giá tích cực nhưng chừng mực, không cường điệu.
8. Câu ví dụ
- 彼の短編は佳作に選ばれた。
Truyện ngắn của anh ấy được chọn là tác phẩm đáng khen.
- 今年は映画の佳作が豊作だ。
Năm nay có nhiều tác phẩm hay điện ảnh.
- コンクールで佳作受賞を果たした。
Đã nhận giải 佳作 ở cuộc thi.
- この作品は地味だが佳作と言える。
Tác phẩm này giản dị nhưng có thể gọi là tác phẩm hay.
- 展覧会は佳作揃いで見応えがある。
Triển lãm toàn tác phẩm đáng khen, rất đã mắt.
- 新人賞は逃したが、佳作に食い込んだ。
Không giành giải tân binh nhưng vẫn lọt vào hạng 佳作.
- 批評家は本作を静かな佳作と評価した。
Giới phê bình đánh giátác phẩm hay, trầm lắng.
- 受賞作だけでなく、佳作集も刊行される。
Không chỉ tác phẩm đoạt giải, mà còn xuất bản cả tập hợp 佳作.
- 撮影は平凡だが脚本が佳作の域にある。
Quay phim bình thường nhưng kịch bản đạt tầm tác phẩm hay.
- この詩集は短く端正な佳作が並ぶ。
Tập thơ này gồm nhiều bài hay, chỉn chu xếp nối nhau.