Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作詞者
[Tác Từ Giả]
さくししゃ
🔊
Danh từ chung
người viết lời bài hát
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
詞
Từ
từ ngữ; thơ
者
Giả
người
Từ liên quan đến 作詞者
作詞家
さくしか
người viết lời bài hát