作荷台 [Tác Hà Đài]
さっかだい
Danh từ chung
bàn đóng gói (ở siêu thị, v.v.); khu vực đóng gói
🔗 サッカー台
Danh từ chung
bàn đóng gói (ở siêu thị, v.v.); khu vực đóng gói
🔗 サッカー台