Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作画監督
[Tác Hoạch Giám Đốc]
さくがかんとく
🔊
Danh từ chung
đạo diễn hoạt hình
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
督
Đốc
huấn luyện viên; chỉ huy; thúc giục; dẫn dắt; giám sát