Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作用点
[Tác Dụng Điểm]
さようてん
🔊
Danh từ chung
điểm tác động
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
用
Dụng
sử dụng; công việc
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân