作用反作用の法則 [Tác Dụng Phản Tác Dụng Pháp Tắc]
さようはんさようのほうそく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật tác dụng-phản tác dụng; định luật ba Newton
🔗 運動の法則