Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作業仮説
[Tác Nghiệp Phản Thuyết]
さぎょうかせつ
🔊
Danh từ chung
giả thuyết làm việc
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết