作戦開始日 [Tác Khuyết Khai Thí Nhật]
さくせんかいしび
Danh từ chung
ngày bắt đầu chiến dịch quân sự; ngày khởi hành; Ngày D
Danh từ chung
ngày bắt đầu chiến dịch quân sự; ngày khởi hành; Ngày D