Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作戦会議
[Tác Khuyết Hội Nghị]
さくせんかいぎ
🔊
Danh từ chung
họp chiến lược
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận