作成中 [Tác Thành Trung]

さくせいちゅう

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

đang xây dựng; đang chuẩn bị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

明日あした一日ついたちちゅうレポートを作成さくせいしているでしょう。
Ngày mai tôi sẽ dành cả ngày để làm báo cáo.