Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作家の卵
[Tác Gia Noãn]
さっかのたまご
🔊
Danh từ chung
nhà văn đang lên
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá