Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作場
[Tác Trường]
さくば
🔊
Danh từ chung
nông trại; xưởng
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
場
Trường
địa điểm