作動電圧表示器 [Tác Động Điện Áp Biểu Thị Khí]
さどうでんあつひょうじき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chỉ báo điện áp hoạt động
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chỉ báo điện áp hoạt động