作動装置 [Tác Động Trang Trí]
さどうそうち
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ truyền động
🔗 アクチュエータ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その装置が作動している間は暖房を止めることはできない。
Không thể tắt lò sưởi trong khi thiết bị đó đang hoạt động.