Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作動液
[Tác Động Dịch]
さどうえき
🔊
Danh từ chung
dầu thủy lực
🔗 作動油
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch