Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作劇術
[Tác Kịch Thuật]
さくげきじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật viết kịch
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
劇
Kịch
kịch; vở kịch
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật