作り込み [Tác Liêu]
造り込み [Tạo Liêu]
つくりこみ
Danh từ chung
sản xuất; chế tác
Danh từ chung
rèn lưỡi kiếm
Danh từ chung
sản xuất; chế tác
Danh từ chung
rèn lưỡi kiếm