Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作り身
[Tác Thân]
つくりみ
🔊
Danh từ chung
cá sống thái lát
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
身
Thân
cơ thể; người