作り置き [Tác Trí]

作りおき [Tác]

つくりおき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chuẩn bị (thức ăn) trước; làm trước

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

làm sẵn; chuẩn bị trước