余計なお世話 [Dư Kế Thế Thoại]

よけいなお世話 [Thế Thoại]

余計な御世話 [Dư Kế Ngự Thế Thoại]

よけいなおせわ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

không phải việc của bạn; không liên quan đến bạn

JP: そんなことは余計よけいなおせわだ。

VI: Chuyện đó không phải là việc của bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

余計よけいなおせわだ。
Đừng xen vào chuyện người khác.
余計よけいなおせわするな!
Đừng xen vào chuyện của người khác!