Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
余習
[Dư Tập]
よしゅう
🔊
Danh từ chung
phong tục còn lại
Hán tự
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
習
Tập
học