Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
余白注
[Dư Bạch Chú]
よはくちゅう
🔊
Danh từ chung
chú thích lề; chú giải
Hán tự
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
白
Bạch
trắng
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích