Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
余煙
[Dư Yên]
よえん
🔊
Danh từ chung
khói còn lại
Hán tự
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
煙
Yên
khói