Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
余所聞き
[Dư Sở Văn]
よそぎき
🔊
Danh từ chung
danh tiếng; sự tôn trọng
Hán tự
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
所
Sở
nơi; mức độ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
Từ liên quan đến 余所聞き
人聞き
ひとぎき
danh tiếng; sự tôn trọng
外聞
がいぶん
danh tiếng; uy tín