Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
余名
[Dư Danh]
よめい
🔊
Hậu tố
📝 dùng cho người
hơn ...; vượt quá ...
Hán tự
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
名
Danh
tên; nổi tiếng