余剰人員 [Dư Thừa Nhân Viên]
よじょうじんいん
Danh từ chung
nhân sự dư thừa; nhân viên dư thừa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
人員に余剰が出る
Sẽ có sự dư thừa nhân sự.