何番 [Hà Phiên]
なんばん
Danh từ chung
số nào
JP: ご自宅の電話番号は何番ですか。
VI: Số điện thoại nhà bạn là bao nhiêu?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
電話番号、何番?
Số điện thoại là bao nhiêu?
何番のバスですか。
Xe buýt số mấy vậy?
携帯の番号、何番?
Số điện thoại di động là bao nhiêu?
何番のバスに乗ればいいの?
Tôi nên lên xe buýt số mấy?
特急のホームは何番ですか。
Sân ga tàu tốc hành số mấy vậy?
電話番号は何番ですか。
Số điện thoại là bao nhiêu?
搭乗は何番ゲートからですか。
Lên máy bay từ cổng số mấy?
東京ドームの電話番号は何番ですか。
Số điện thoại của sân vận động Tokyo Dome là bao nhiêu?
緊急連絡先は何番ですか。
Số điện thoại liên lạc khẩn cấp là gì?
ボストン行きは何番ホームですか。
Chuyến đi Boston ở sân ga số mấy?